-
Thông tin E-mail
ah38852520@qq.com,694757811@qq.com
-
Điện thoại
13127808058
-
Địa chỉ
Số 100 đường Phương Đức, quận Gia Định, Thượng Hải
Công ty TNHH Bơm Minquan Thượng Hải
ah38852520@qq.com,694757811@qq.com
13127808058
Số 100 đường Phương Đức, quận Gia Định, Thượng Hải

| Mô hình | VRD-2 | VRD-4 | VRD-8 | VRD-16 | VRD-24 | VRD-30 | VRD-40 | VRD-60 | |
| Đánh giá tốc độ bơm m3/h | 50Hz | 2.0(0.5) | 4.0(1.1) | 8.0(2.2) | 06(4.4) | 24(6.1) | 30(8.3) | 50(14.0) | 65(18.0) |
| 60Hz | 2.4(0.6) | 4.8(1.3) | 9.6(2.6) | 19.2(5.3) | 28.8(8.0) | 36(10.0) | 60(16.7) | 78(21.6) | |
| Giới hạn áp suất riêng biệt | 5×10-2 | 5×10-2 | 5×10-2 | 4×10-2 | 4×10-2 | 4×10-2 | 4×10-2 | 4×10-2 | |
| Áp suất tối đa của Shutdown | 5×10-1 | 5×10-1 | 5×10-1 | 3×10-1 | 3×10-1 | 3×10-1 | 3×10-1 | 3×10-1 | |
| Áp suất tối đa của thị trấn mở | 8×10-1 | 8×10-1 | 8×10-1 | 8×10-1 | 8×10-1 | 8×10-1 | 8×10-1 | 8×10-1 | |
| Nguồn điện | Giai đoạn đơn | Giai đoạn đơn | Ba pha | Giai đoạn đơn/3 pha | Giai đoạn đơn/3 pha | Giai đoạn đơn/3 pha | Ba pha | Ba pha | |
| Sức mạnhkW | 0.18 | 0.25 | 0.37 | 0.75/0.55 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | 2.2 | |
| Đầu nối khí và xả DN (mm) | 16KF | 16KF | 16 | 25KF | 25KF | 25KF/40KF | 40KF | 40KF | |
| Lượng nhiên liệu (L) | 0.17-0.22 | 0.26-0.35 | 0.45-0.55 | 0.9-1.5 | 1.3-2.0 | 1.3-2.0 | 1.8-3.0 | 1.8-3.0 | |
| Tốc độ quay | 50Hz | 1440 | 2880 | 2880 | 1440 | 2880 | 2880 | 8.0(2.2) | 8.0(2.2) |
| 60Hz | 1720 | 1720 | 1720 | 1720 | 1720 | 8.0(2.2) | 8.0(2.2) | 1720 | |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (℃) | 5-40 | 5-40 | 5-40 | 10-40 | 10-40 | 10-40 | 10-40 | 10-40 | |
| Tiếng ồn (db) | ≤56 | ≤56 | ≤56 | ≤58 | ≤58 | ≤58 | ≤58 | ≤58 | |
| Lớp bảo vệ | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | 8.0(2.2) | 8.0(2.2) | |
| Trọng lượng (kg) | 8.5 | 16 | 18.5 | 30 | 35 | 43 | 65 | 76 | |