-
Thông tin E-mail
tkyqyb@126.com
-
Điện thoại
13403929019
-
Địa chỉ
Số 39, đoạn phía tây đường Kỳ Sơn, Khu công nghiệp Kim Sơn, quận Kỳ Tân, thành phố Hạc Bích
Hebi Xintianke Coal Quality Instrument Co., Ltd
tkyqyb@126.com
13403929019
Số 39, đoạn phía tây đường Kỳ Sơn, Khu công nghiệp Kim Sơn, quận Kỳ Tân, thành phố Hạc Bích
Chi tiết sản phẩm
TKSY-6000T Máy đo lưu huỳnh trioxide chủ yếu được sử dụng để xác định than, thép. Hàm lượng lưu huỳnh đầy đủ trong bùn và khoáng chất rắn là dụng cụ của các phòng thí nghiệm trong các bộ phận như than, điện, hóa chất, vật liệu xây dựng, luyện kim, thăm dò địa chất, kiểm tra và phát hiện thương mại. Đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn GB/214-2007, Phương pháp xác định lưu huỳnh đầy đủ trong than đá.
Tính năng hiệu suất:
1. Sản phẩm này về mặt phần cứng, sử dụng màn hình cảm ứng màu 7 inch làm màn hình đầu cuối của dụng cụ.
2. Áp dụng mạng thu thập dữ liệu đặc biệt và công nghệ chỉnh sửa đa cấp, đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác.
3, Tốc độ xác định nhanh, tự động xác định điểm cuối và in kết quả. Tự động chuyển đổi điện phân và sẽ không có hiện tượng quá điện phân.
4. Dụng cụ này sử dụng rất nhiều hình ảnh rõ ràng và dễ hiểu, giúp nhân viên xét nghiệm thao tác thuận tiện hơn.
5. Cung cấp mẫu thông qua công tắc không tiếp xúc, hiệu suất ổn định và đáng tin cậy. Đồng hồ lịch vạn niên tích hợp với chức năng bảo vệ mất điện.
Thiết lập nhiệt độ lò và điều chỉnh hàm lượng lưu huỳnh, có thể được điều chỉnh trực tiếp thông qua đầu vào bảng điều khiển, không cần mở bên trong máy.
7. Bên trong dụng cụ có thể lưu trữ 100 bản ghi lịch sử, thuận tiện cho người dùng truy vấn thông tin.
8, Nếu giá trị độ ẩm được nhập, cơ sở phân tích, hàm lượng lưu huỳnh khô và giá trị độ ẩm được in tự động.
9. Chức năng chẩn đoán sự cố chuyên gia mới, thuận tiện cho khách hàng tự sửa chữa, sửa chữa thuận tiện hơn.
10. Sử dụng thiết bị lọc mới, thuận tiện cho việc thay thế silicone và đảm bảo độ kín khí của hệ thống.
Thông số kỹ thuật
Phương pháp kiểm tra Phương pháp hiện tại liên tục, chuẩn độ Coulomb phần mềm
Phạm vi đo lưu huỳnh: 0,01-40%
Nhiệt độ thử nghiệm: 1150 ℃ (than), 920 ℃ (dầu)
Thời gian làm nóng: ≤30 phút
Thời gian phân tích: khoảng 3-6 phút (kết thúc chuẩn độ tự động có thể kết thúc sớm trở lại)
Trọng lượng mẫu: ≤100mg (tùy thuộc vào loại mẫu và trọng lượng)
Độ phân giải: 0,01%
Độ chính xác đo lưu huỳnh: đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn GB/T214-2007
Nguồn điện làm việc: AC220V ± 15% 50Hz
Sức mạnh: ≤3.5KW