Dụng cụ đo lường độ dày tuyết Bộ phận khí tượng giám sát thời tiết cung cấp dữ liệu độ sâu tuyết chính xác, nâng cao độ chính xác của dự báo thời tiết, đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong cảnh báo thời tiết như bão tuyết và đóng băng. Liên tục theo dõi sự thay đổi của tuyết để hỗ trợ nghiên cứu khí hậu (chẳng hạn như phân tích tác động của sự thay đổi của tuyết đối với khí hậu). Quản lý giao thông Bảo trì đường bộ lắp đặt các cảm biến trên đường cao tốc và các tuyến giao thông chính, theo dõi độ dày của lớp tuyết trong thời gian thực, cung cấp hỗ trợ dữ liệu cho các hoạt động loại bỏ tuyết và giảm nguy cơ tai nạn giao thông. Điều hành động lực thông qua bản đồ phân bố sâu tuyết, ưu tiên điều phối xe tuyết, máy rải chất tan tuyết đến đoạn đường nghiêm trọng của tuyết, giảm trên 30% chi phí trừ tuyết. Điều chỉnh tốc độ theo độ sâu tuyết
Dụng cụ đo độ dày tuyếtBộ phận khí tượng giám sát thời tiết cung cấp dữ liệu độ sâu tuyết chính xác và nâng cao độ chính xác của dự báo thời tiết, đặc biệt là đóng vai trò quan trọng trong cảnh báo thời tiết như bão tuyết và đóng băng. Liên tục theo dõi sự thay đổi của tuyết để hỗ trợ nghiên cứu khí hậu (chẳng hạn như phân tích tác động của sự thay đổi của tuyết đối với khí hậu). Quản lý giao thông Bảo trì đường bộ lắp đặt các cảm biến trên đường cao tốc và các tuyến giao thông chính, theo dõi độ dày của lớp tuyết trong thời gian thực, cung cấp hỗ trợ dữ liệu cho các hoạt động loại bỏ tuyết và giảm nguy cơ tai nạn giao thông. Điều hành động lực thông qua bản đồ phân bố sâu tuyết, ưu tiên điều phối xe tuyết, máy rải chất tan tuyết đến đoạn đường nghiêm trọng của tuyết, giảm trên 30% chi phí trừ tuyết. Điều chỉnh giới hạn tốc độ Điều chỉnh động giá trị giới hạn tốc độ đường theo độ sâu tuyết (ví dụ: tốc độ giới hạn 60 km/h khi tuyết sâu 5 cm, tốc độ giới hạn 30 km/h khi tuyết sâu 15 cm).

I. Giới thiệu sản phẩm
XL2Dụng cụ đo độ dày tuyếtLà một cảm biến sử dụng công nghệ siêu âm để phát hiện khoảng cách trên bề mặt tuyết. Cảm biến được thiết kế với đầu dò đầu dò tĩnh điện dung tích hợp, độ nhạy cao, khả năng chống nhiễu và độ chính xác cao.
II. Chỉ số kỹ thuật
Cung cấp điện: DC12V
Môi trường làm việc: -40-60 ℃, độ ẩm ≤100% không ngưng tụ
Giao diện truyền thông: RS485
Làm việc hiện tại: 18mA DC12V
Khoảng thời gian dữ liệu ngắn nhất: 0,2S
Vật liệu nhà ở: Vật liệu hợp kim nhôm
Phạm vi: 0-2000mm
Độ phân giải đo: 1mm
Độ chính xác: 1mm ± 0,2% FS
III. Bản vẽ kích thước sản phẩm

IV. Sử dụng sản phẩm
Địa điểm lắp đặt thiết bị nên chọn khu vực mở
Thiết bị gắn chéo cần được đảm bảo ít nhất 1M
Không có vật cản trên thiết bị
Khoảng cách từ thiết bị đến mặt đất phải trong vòng 20cm-200cm, để đảm bảo độ chính xác đo lường, khoảng cách đề nghị là 100cm
Giá đỡ lắp đặt thiết bị nên được giữ ngang, mặt đất phản xạ của cảm biến tốt nhất nên được xử lý theo chiều ngang, trong bán kính 1 mét của điểm phản xạ nên được đảm bảo để tránh nhiễu cỏ dại