Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Bắc Kinh Kanganson Instrument Technology Co, Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

ybzhan>Sản phẩm

Bắc Kinh Kanganson Instrument Technology Co, Ltd

  • Thông tin E-mail

    info@conasen.com

  • Điện thoại

    15810054208

  • Địa chỉ

    Tòa nhà Tân Kỷ Nguyên, Viện 13 đường Bắc Uyển, quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh

Liên hệ bây giờ

Đồng hồ đo lưu lượng dòng chảy nhỏ

Có thể đàm phánCập nhật vào01/02
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
Đo lưu lượng nhỏ của lưu lượng kế lưu lượng nhỏ F608 là một nhánh đặc biệt và đầy thách thức trong lĩnh vực đo lường chất lỏng. Nó có một loạt các ứng dụng trong y sinh học, sản xuất chất bán dẫn, thí nghiệm hóa học, phun chính xác, phân tích sắc ký, pin nhiên liệu, kiểm soát dòng chảy vi mô, v.v. Do dòng chảy cực nhỏ, các yêu cầu cao được đặt ra về nguyên tắc đo lường, thiết kế cảm biến, xử lý tín hiệu và nhiễu môi trường.
Chi tiết sản phẩm
Đo lưu lượng nhỏ là một nhánh đặc biệt và đầy thách thức trong lĩnh vực đo lường chất lỏng. Nó có một loạt các ứng dụng trong y sinh học, sản xuất chất bán dẫn, thí nghiệm hóa học, phun chính xác, phân tích sắc ký, pin nhiên liệu, kiểm soát dòng chảy vi mô và các lĩnh vực khác. Do dòng chảy cực nhỏ, các yêu cầu cao được đặt ra về nguyên tắc đo lường, thiết kế cảm biến, xử lý tín hiệu và nhiễu môi trường.
Chỉ số hiệu suất chính của đồng hồ đo lưu lượng nhỏ:
Chọn thời gian lưu lượng nhỏ cần tập trung vào:
Phạm vi (Range): Lưu lượng đo được tối thiểu và tối đa.
Độ chính xác (Accuracy): Độ gần với giá trị thực (thường được biểu thị bằng% Reading hoặc% Full Scale).
Độ lặp lại (Repeatability): Tính nhất quán của nhiều phép đo trong cùng một điều kiện.
Resolution (Độ phân giải): Thay đổi lưu lượng tối thiểu có thể được phát hiện.
Thời gian đáp ứng (Response Time): Tốc độ phản ứng với sự thay đổi lưu lượng.
Giảm áp suất (Pressure Drop): Mất áp suất do chính đồng hồ đo lưu lượng gây ra.
Media Compatibility: Tương thích hóa học và sinh học với chất lỏng được đo.
Phạm vi nhiệt độ/áp suất: yêu cầu môi trường làm việc.
Lưu lượng kế lưu lượng nhỏ lựa chọn và ứng dụng lưu ý:
Nhu cầu rõ ràng: phạm vi dòng chảy, độ chính xác, loại chất lỏng (khí/chất lỏng, độ nhớt, ăn mòn, cho dù có hạt), nhiệt độ/áp suất hoạt động, không gian lắp đặt, cho dù cần lưu lượng khối, v.v.
Ưu tiên loại nhiệt và áp suất chênh lệch (LFE): Trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học, hai loại này là lựa chọn chính để đo lưu lượng nhỏ.
Chú ý đến độ sạch: kênh đo lưu lượng nhỏ, cần đảm bảo chất lỏng sạch sẽ, nếu cần thiết thì lắp thêm bộ lọc.
Tránh bong bóng: Bong bóng trong chất lỏng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến phép đo (đặc biệt là loại nhiệt và áp suất chênh lệch), cần xem xét khử khí hoặc chọn thiết kế chống bong bóng.
Lắp đặt và đường ống: theo yêu cầu của nhà sản xuất, chú ý đến phần ống thẳng, tránh rung, nối đất đúng cách, v.v.
Hiệu chuẩn và bảo trì: Hiệu chuẩn thường xuyên là rất quan trọng. Bảo trì được thực hiện dựa trên việc sử dụng và đặc tính chất lỏng.