| Thông số kỹ thuật |
Main technical parameters |
| Thước đo độ cứng vi mô: |
Vickers scales: |
| HV0.01,HV0.025,HV0.05,HV0.1,HV0.2,HV0.3,HV0.5,HV1 |
HV0.01,HV0.025,HV0.05,HV0.1,HV0.2,HV0.3,HV0.5,HV1 |
| Hiển thị: menu đọc tự động hiển thị giá trị độ cứng 5 chữ số |
Display: Hardness value 5-digit |
|
Độ dài đường chéo 4 chữ số (D1, D2) |
Diagonal length 4-digit(D1,D2) |
|
Kiểm tra lực lượng, giữ thời gian, số lần kiểm tra, trở lại |
Load duration Dwell time(sec) |
| |
Statistics No. |
| |
Return |
| Lực kiểm tra (GF): 10, 25, 50, 100, 200, 300, 500, 1000 |
Test force(gf):10,25,50,100,200,300,500,1000 |
| Kiểm soát tải: Tự động (tải/giữ/dỡ) |
Load control:automatic(loading/dwell/unload) |
| Thời gian giữ lực kiểm tra (s): 5~60 |
Total test force dwell time(S):5~60 |
| Lựa chọn lực lượng kiểm tra: núm chọn lực bên ngoài |
Test force selection:External force election knob |
| Độ phóng đại mục tiêu: 10 ×, 40 × |
Objective magnification:10×,40× |
| Kênh ánh sáng: Kênh ánh sáng kép (kênh thị kính và camera CCD) |
Optical path:2-way switchable(eyepiece and camera) |
| Thị kính đo: Bộ mã hóa số tự động |
Measuring eyepiece:Automatic digital encoders |
| Tổng độ phóng đại (μm): 100 × (quan sát), 400 × (đo lường) |
Total magnification:100×(Observation), 400×(measurement)
|
|
Phạm vi đo độ cứng: (5-2500) HV (Phạm vi chiều dài đường chéo: 200 μm)
|
Degree of hardness test seope:(5-2500)HV |
| (Length of the diagonal range: 200μm) |
| Độ phân giải (μm): 0,01 |
Resolution:(μm):0.01 |
| Thử nghiệm XY Kích thước (mm): 100 × 100 |
XY stage Dimensions(mm):100×100 |
| Phạm vi đột quỵ (mm): 25 × 25 |
Travel range(mm):25×25 |
| Đọc tối thiểu (mm): 0,01 |
Minimum reading: 0.01 |
| Chiều cao tối đa của thử nghiệm (mm): 85 (2,55') |
Max height of speciments(mm):85(2.55') |
| Chiều rộng tối đa của thử nghiệm (mm): 120 (3,35') (Khoảng cách từ đường tâm của đầu báo chí đến tường máy) |
Distance from indeneter's center to outerwall(mm):120 |
| Đầu ra: Máy in mini tích hợp (tùy chọn), (giao diện nối tiếp RS232) |
Output:built-in printer(Select Configure),RS232 serial |
| Cung cấp điện áp: AC220V/50HZ |
Power supply:AC220V/50HZ |
| Kích thước tổng thể (mm): 490 × 310 × 515 |
Dimensions(mm):490×310×515 |
| Trọng lượng (kg): 35 |
Weight(kg):35 |