Đến năm 2020 chính xác 18 năm sử dụng ASE nhiều đơn vị
Năm 2020 hàng đến chính xác 18 năm đã qua sử dụng nhiều máy ASE, máy móc đẹp. Đã bảo dưỡng, hoan nghênh chọn mua.

| Thương hiệu | Chính xác |
| Mô hình | Ase |
| Kích thước PCB Min | 50*50mm |
| Kích thước PCB Max | 400*340mm |
| Độ chính xác in | ±0.025mm |
| Lặp lại độ chính xác định vị | ±0.01mm |
● Thiết kế nhân văn
● Phạm vi ứng dụng rộng và tính linh hoạt cao
● Hệ thống làm sạch tự động phun độc đáo
● Cấu trúc giấy tiết kiệm năng lượng hiệu quả cao
● Hệ thống xử lý hình ảnh độc đáo
● Chế độ sản xuất in thông minh
● Phạm vi in: 400 * 340mm/510 * 340mm
● Áp dụng nền tảng liên kết ba trục UVW phổ biến quốc tế
● Kích thước bên ngoài máy: 1220X1355X1500mm
● Tùy chọn máy: chức năng đóng hộp động/chức năng phát hiện chặn lưới thép tự động/chức năng pha chế tự động/chức năng phản hồi áp suất scraper/chức năng trực tuyến MSE/SPI tự động/chức năng nóng và ẩm tự động
Thông số kỹ thuật của 18 năm sử dụng thiết bị ASE
Một. 18 năm sử dụng ASE máy Thông số kỹ thuật:
| Dự án Item | Tham số |
| Kích thước khung màn hình Screen Frames | Min Size | 470X370mm |
| Max Size | 737X737mm |
| Thickness | 25~40mm |
| Kích thước nhỏ PCB Min Size | 50X50mm |
| Kích thước lớn PCB Max Size | 400X340mm |
| PCB Thickness Độ dày | 0.4~6mm |
| Số lượng cong vênh PCB Warpage | <1% |
| Transport height Chiều cao truyền tải | 900±40mm |
| transport direction chuyển hướng | Trái - phải; Phải - trái; Trái - trái; Phải |
| Transport Speed Tốc độ vận chuyển | Max 1500mm/S Programmable |
| Định vị Board Location PCB | Hỗ trợ hệ thống support | Magnetic Pin/Up-down table adjusted/supportblock by hand Thimble từ tính/Nền tảng nâng có thể điều chỉnh/Khối cao như vậy |
| Phương pháp Clamping System | side clamping,vacuum nozzle, Kẹp cạnh, miệng hút chân không |
| Đầu in print head | Hai đầu in động cơ kết nối trực tiếp độc lập |
| Tốc độ Squeegee Speed | 6~200mm/sec |
| Squeegee Pressure áp lực scraper | 0~15Kg điều khiển động cơ |
| Góc máy cạo Squeegee Angle | 60°/55°/45° |
| Loại Squeegee Type Scraper | Stainless steel (Standard), tiêu chuẩn cho máy cạo thép plastic, máy cạo keo |
| Stencil Separation Speed Tốc độ tách lưới thép | 0.1~20mm/sec Programmable |
| Cách làm sạch Cleaning System | Dry Wet Vacuum (Programmable) khô ướt hút chân không |
| Bảng Adjustment ranges Phạm vi điều chỉnh bàn làm việc | X:±10mm;Y:±10mm;θ:±2° |
| Thông số toàn bộ máy | |
| Repeat Position Accuracy Độ chính xác định vị lặp lại | ±0.01mm |
| Printing Accuracy Độ chính xác in | ±0.025mm |
| Chu kỳ in Cycle Time | <7s (Exclude Printing & Cleaning) |
| Product Changeover Đổi giờ | |
| Air Required Sử dụng không khí | |
| Nguồn điện Power Input | |
| Phương thức điều khiển Control Method | |
| Machine Dimensions Kích thước bên ngoài máy | |
| Machine Weight Trọng lượng máy | |