Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Thiên Tân Kawada Takako Cơ điện Thiết bị Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

ybzhan>Sản phẩm
Danh mục sản phẩm

Thiên Tân Kawada Takako Cơ điện Thiết bị Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

    Power@tjtools.com

  • Điện thoại

    15620771684

  • Địa chỉ

    Đường Mật Vân khu Nam Khai thành phố Thiên Tân và giao lộ Hoàng Hà khu 2 phía Tây Nam thành phố Bắc Phương 16 - 104

Liên hệ bây giờ

Máy tiện CNC TC Series

Có thể đàm phánCập nhật vào03/07
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Máy tiện CNC sê-ri TC Thời gian: 2020-03-3020:24 lượt xem: Tổng quan: Máy tiện CNC sê-ri TC bao gồm các mô hình TC20, TC20A, TC16, TC16A

Chi tiết sản phẩm

Máy tiện CNC TC Series
Thời gian: 2020-03-30 20:24 Số lần xem:
Tổng quan: Máy tiện CNC dòng TC chứa các mô hình TC20, TC20A, TC16, TC16A. Máy dòng tiêu chuẩn sử dụng hệ thống CNC FANUC-0i TF, máy dòng A sử dụng hệ thống CNC 988 để thực hiện điều khiển hai trục của máy. Nó có thể quay bề mặt hình trụ bên trong và bên ngoài, bề mặt hình nón, bề mặt hồ quang,
Tổng quan:

TCLoạt máy tiện CNC bao gồm các mô hình TC20, TC20A, TC16, TC16A. Máy dòng tiêu chuẩn sử dụng hệ thống CNC FANUC-0i TF, máy dòng A sử dụng hệ thống CNC 988 rộng rãi để thực hiện điều khiển hai trục của máy. Nó có thể quay bề mặt hình trụ bên trong và bên ngoài, bề mặt hình nón, bề mặt hồ quang, ren nam và đế quốc, v.v., thích hợp cho gia công cơ khí, sản phẩm điện tử, ô tô, xe máy, khuôn mẫu và các ngành công nghiệp sản xuất khác, xử lý các bộ phận nhỏ. Máy chính sử dụng giường phẳng tích hợp, cấu trúc yên giường nghiêng, trục chính có độ cứng cao, có thể thực hiện cả gia công thô cắt mạnh mẽ và gia công chính xác; Servo trục chính hoạt động trơn tru và tiếng ồn thấp; Hệ thống cho ăn sử dụng vít dây nhập khẩu, đường ray dây, vòng bi.

Thông số kỹ thuật:

gia công
phạm vi
Dự án đơn vị TC20 Sản phẩm TC20A TC16 Sản phẩm TC16A
Đường kính quay tối đa trên giường/yên giường mm Φ500/Φ320 Φ500/Φ320 Φ500/Φ370 Φ500/Φ370
Chiều dài quay tối đa mm 500 500 290 290
Đường kính quay tối đa mm Φ370 Φ370 Φ260 Φ260
Đường kính thanh tối đa mm Φ51 Φ51 Φ50 Φ50
Đường kính chuck thủy lực trong 8 8 6 6
trục chính Loại đầu trục chính GB5900.1 Số A2-6 Số A2-6 Số A2-6 Số A2-6
Thông số kỹ thuật lỗ côn trục chính 1:20 1:20 1:20 1:20
Đường kính trục chính qua lỗ mm Φ62 Φ62 Φ66 Φ66
Tốc độ trục chính r / phút 50~4500 50~4500 40~4200 40~4200
Công suất động cơ chính (liên tục/30 phút) công suất kW 11/15 15/18.5 5.5/7.5 7.5/11
Ghế đuôi Đường kính tay áo/đột quỵ mm Φ90/100 Hành trình cuối cùng là 600. Φ70/80
côn hàng đầu (cấu trúc trục chính tiêu chuẩn/sống) MT Không. 5/4 4 4
Giường Saddle Góc nghiêng DEG 45° 45° 30° 30°
Khoảng cách di chuyển X/Z mm 210/560 210/560 160/330 160/330
Tốc độ di chuyển nhanh X/Z m / phút 30/30 30/30 24/27 24/27
Công cụ giữ Số dao 12 12 8 8
Kích thước công cụ cắt (tiện/nhàm chán) mm 25×25/Φ40 25×25/Φ40 25×25/Φ32 25×25/Φ32
khác nguồn điện Name 45 45 23 23
Khối lượng (L × W × H) mm 4426X2165X2048(Thông số sản phẩm Thông tin sản phẩm Bình Luận( 4426X2165X2048(Thông số sản phẩm Thông tin sản phẩm Bình Luận( 1866X2226X1661(Thông số sản phẩm Thông tin sản phẩm Bình Luận( 1866X2226X1661(Thông số sản phẩm Thông tin sản phẩm Bình Luận(
Tổng trọng lượng Kg 5500 5500 3600 3600