Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Công ty TNHH Công cụ chính xác Đông Quan Takatenda
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

ybzhan>Sản phẩm
Danh mục sản phẩm

Công ty TNHH Công cụ chính xác Đông Quan Takatenda

  • Thông tin E-mail

    info@wyldar.com

  • Điện thoại

    13600256492

  • Địa chỉ

    Số 61 đường Trường Đông Trường An, Đông Quan, qua Khu công nghiệp số 1, AF05

Liên hệ bây giờ

SM-130LS 0~50mm Dial Type Độ dày Bảng Nhật Bản TECLCOCK

Có thể đàm phánCập nhật vào08/02
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

SM-130LS0~50mm Dial Type Thickness Meter Nhật Bản TECLCOCK DELUXE Model: SM-130LS0 Thương hiệu: TECLCOCK DELUXE Nhật Bản * Quy mô nhỏ: 0

Chi tiết sản phẩm

SM-130LS 0~50mmBảng độ dày kiểu quay số Nhật BảnTeccok vui vẻ

Mô hình: SM-130LS

Nhãn hiệu:Nhật BảnTeccok vui vẻ

* Quy mô nhỏ: 0.01 mm

Phạm vi đo: 50mm

Độ chính xác: ±25um

Độ phẳng:um

Quay số: ±0-50-100

Lực đo:2.2 or less

Đầu đo trên: φ3.2 Đầu đo bóng

Đầu đo thấp hơn: φ10 đầu đo phẳng

Cân nặng:620g

Hình ảnh tham khảo đầu:




Bảng độ dày kiểu quay số Số mô hình:

SM-130、SM-130LS、SM-130LW

Bảng độ dày kiểu quay số Tên khác:

Đồng hồ đo độ dày quay số,Bàn tay cầm,Đồng hồ đo độ dày,Máy đo độ dày,,

Bảng độ dày kiểu quay số Mô tả sản phẩm:

* Kích thước nhỏ có0.01

Nâng cao đe, đo đột quỵ có thể đạt được50mm

Bảng độ dày kiểu quay số Sử dụng:

Ứng dụng rộng rãi, có thể đo độ dày của giấy, tóc, tấm cao su, ống kim loại, ngọc trai, v.v.




Bảng độ dày kiểu quay số Đầu đo:

Loại tiêu chuẩn

Loại LS

Loại LW

Loại 3A

Loại FE

Loại AT

Vật chất: gốm sứ

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Chất liệu: Đầu đo trên là bóng thép, đầu đo dưới là gốm

Đầu đo trên:Ø3.2mmHình cầu

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Chất liệu: Đầu đo trên và dưới đều là bóng thép

Đầu đo trên:Ø3.2mmHình cầu

Đầu đo thấp hơn:Ø3.2mmHình cầu

Chất liệu: SK4 cứng

Đầu đo trên:Ø5mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø5mmMáy bay

Chất liệu: SK4 cứng

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Vật chất: Thép với mạ đặc biệt

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay


Bảng độ dày kiểu quay số Thông số kỹ thuật:

Mô hình

* Quy mô nhỏ
mm

Phạm vi đo
mm

Độ chính xác
um

Độ phẳng
um

Quay số

Lực đo

Đầu đo trên

Đầu đo thấp hơn

Cân nặng

SM-130

0.01

50

±25

5

±0-50-100

2.2 or less

φ10 Đầu đo phẳng

φ10 Đầu đo phẳng

620

SM-130LS

0.01

50

±25

±0-50-100

2.2 or less

φ3.2 Đầu đo bóng

φ10 Đầu đo phẳng

620

SM-130LW

0.01

50

±25

±0-50-100

2.2 or less

φ3.2 Đầu đo bóng

φ3.2 Đầu đo bóng

620