Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Công ty TNHH Công cụ chính xác Đông Quan Takatenda
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

ybzhan>Sản phẩm
Danh mục sản phẩm

Công ty TNHH Công cụ chính xác Đông Quan Takatenda

  • Thông tin E-mail

    info@wyldar.com

  • Điện thoại

    13600256492

  • Địa chỉ

    Số 61 đường Trường Đông Trường An, Đông Quan, qua Khu công nghiệp số 1, AF05

Liên hệ bây giờ

SM-1201LW 0~10mm Dial Type Độ dày Bảng Nhật Bản TECLCOCK

Có thể đàm phánCập nhật vào08/02
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Độ chính xác: ± 3um Độ phẳng: ーum Quay số: 0-100-0 Lực đo: 1

Chi tiết sản phẩm

Độ chính xác: ±3um

Độ phẳng:um

Quay số: 0-100-0

Lực đo:1.5 or less

Đầu đo trên: φ3 vonfram thép bóng đo đầu

Đầu đo thấp hơn: φ3 vonfram thép bóng đo đầu

Cân nặng:440g

Hình ảnh tham khảo đầu:



Bảng độ dày kiểu quay số Bí danh:

Đồng hồ đo độ dày quay số,Bàn tay cầm,Đồng hồ đo độ dày,Máy đo độ dày,,

Bảng độ dày kiểu quay số Mô tả sản phẩm:

Một số đồng hồ đo sử dụng đầu đo gốm, bề mặt tiếp xúc với công việc là gốm sứ, có thể kéo dài tuổi thọ. Ngoài ra, có FE (vật liệu SK4 cứng) để lựa chọn.

Theo hình dạng khác nhau của đầu đo, nó có thể được chia thành loại tiêu chuẩn và loại khác,

Bảng độ dày kiểu quay số Sử dụng:

Ứng dụng rộng rãi, có thể đo độ dày của giấy, tóc, tấm cao su, ống kim loại, ngọc trai, v.v.



Bảng độ dày kiểu quay số Đầu đo:

Loại tiêu chuẩn

Loại LS

Loại LW

Loại 3A

Loại FE

Loại AT

Vật chất: gốm sứ

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Chất liệu: Đầu đo trên là bóng thép, đầu đo dưới là gốm

Đầu đo trên:Ø3.2mmHình cầu

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Chất liệu: Đầu đo trên và dưới đều là bóng thép

Đầu đo trên:Ø3.2mmHình cầu

Đầu đo thấp hơn:Ø3.2mmHình cầu

Chất liệu: SK4 cứng

Đầu đo trên:Ø5mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø5mmMáy bay

Chất liệu: SK4 cứng

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Vật chất: Thép với mạ đặc biệt

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay


Mô hình

* Quy mô nhỏ
mm

Phạm vi đo
mm

Độ chính xác
um

Độ phẳng
um

Quay số

Lực đo

Đầu đo trên

Đầu đo thấp hơn

Cân nặng

SM-1201

0.001

10

±3

3

0-100-0

1.5 or less

φ8.5 Đầu đo phẳng bằng thép vonfram

φ8.5 Đầu đo phẳng bằng thép vonfram

440

SM-1201LS

0.001

10

±3

0-100-0

1.5 or less

φ3 Tungsten thép bóng đo đầu

φ8.5 Đầu đo phẳng bằng thép vonfram

440

SM-1201LW

0.001

10

±3

0-100-0

1.5 or less

φ3 Tungsten thép bóng đo đầu

φ3 Tungsten thép bóng đo đầu

440

SM-1201L

0.001

1(3)

±3

3

0-100-200

1.5 or less

φ10 Đầu đo phẳng gốm

φ10 Đầu đo phẳng gốm

420

SM-1202L

0.001

2(2)

±5

3

0-100-200

1.5 or less

φ10 Đầu đo phẳng gốm

φ10 Đầu đo phẳng gốm

420