Khi chọn dây hàn, bạn cần phải phù hợp chính xác các thông số kỹ thuật với điều kiện làm việc thực tế theo nhu cầu hàn, cảnh sử dụng và tiêu chuẩn an toàn. Sau đây là quy trình chọn kiểu hệ thống và phương pháp thực tế dựa trên các chiều tham số:
| Đánh giá hiện tại của máy hàn (A) |
Đề nghị diện tích cắt dây hàn (mm²) |
Lưu lượng tải an toàn (A) |
Cảnh áp dụng |
| 100-160 |
10 |
60-100 |
Máy hàn nhỏ, hàn tấm |
| 200-250 |
16-25 |
100-150 |
Hàn kết cấu thép thông thường |
| 300-400 |
35-50 |
150-200 |
Hàn tấm dày trung bình, ứng dụng cấp công nghiệp |
| 500-630 |
70-95 |
200-300 |
Máy hàn lớn, cảnh công nghiệp nặng |
Phương pháp xác minh:
Đo điện trở DC lõi dây bằng đồng hồ vạn năng (ở 20 ℃, điện trở dây đồng nguyên chất 25 mm² ≤0,07 Ω/100m), điện trở quá cao có thể là dấu hiệu ảo diện tích mặt cắt hoặc vật liệu kém chất lượng;
Cân tương phản: 100m dài 25 mm² dây đồng nguyên chất nặng khoảng 22,25kg (mật độ đồng 8,9g/cm³), nếu trọng lượng nhẹ hơn đáng kể, có thể là nhôm bọc đồng hoặc không đủ diện tích cắt.
Thông số điện áp Yêu cầu ≥ Điện áp đầu ra của máy hàn:
Điện áp đầu ra của máy hàn thường là 20-40V (khoảng 60-80V khi không tải), nhưng điện áp định mức của tay cầm cần ≥1000V (kịch bản công nghiệp) hoặc ≥500V (dân dụng) để đáp ứng yêu cầu an toàn cách điện. Ví dụ:
Máy hàn cấp công nghiệp (chẳng hạn như máy hàn hồ quang chìm) đề nghị chọn dây tay cầm với điện áp định mức 1000V;
Máy hàn 220V cho hộ gia đình là tùy chọn cho các sản phẩm điện áp định mức 500V, nhưng cần đảm bảo độ dày lớp cách nhiệt ≥0,8mm.
Kiểm tra áp suất phán đoán dễ dàng:
Đo điện trở giữa lõi dây và lớp cách điện bằng đồng hồ đo điện trở cách điện (Megameter), nên ≥100MΩ ở nhiệt độ bình thường, nếu dưới 10MΩ thì hiệu suất cách điện không đạt tiêu chuẩn.
-
Chọn vật liệu cách nhiệt theo nhiệt độ cảnh hàn:
| Vật liệu cách nhiệt |
Phạm vi chịu nhiệt độ |
Cảnh áp dụng |
Phương pháp nhận dạng |
| PVC thông thường |
-15℃~60℃ |
Nhiệt độ bình thường trong nhà, không có môi trường nhiệt độ cao |
Khói đen bốc lên sau khi đốt, có mùi hăng |
| Cao su tổng hợp |
-30℃~80℃ |
Cảnh bắn tung tóe xỉ (như hàn hồ quang thủ công) |
Tự dập tắt sau khi đốt cháy, mùi nhẹ nhàng |
| Cao su silicone |
-60℃~200℃ |
Môi trường nhiệt độ cao (chẳng hạn như hàn trước lò) |
Tro trắng sau khi đốt cháy, không có dư lượng dính |
Nguy cơ chịu nhiệt độ thấp:
Nếu nhiệt độ bề mặt của ống hàn vượt quá giới hạn nhiệt độ của lớp cách nhiệt (chẳng hạn như cao su silicone vượt quá 200 ℃), lớp cách nhiệt sẽ làm mềm liên kết và thậm chí gây ra ngắn mạch.
Ngoại hình và tính chất vật lý:
Màu lõi dây: đồng nguyên chất có màu đỏ tía, đồng thau hơi vàng, lõi màu trắng bạc sau khi cắt nhôm bọc đồng;
Kiểm tra uốn cong: lõi dây đồng nguyên chất uốn cong 10 lần mà không bị gãy, dây nhôm bọc đồng uốn cong 3 - 5 lần là đứt cổ.
Kiểm tra hiệu quả dẫn điện:
Lấy dây hàn dài 10m, thông qua dòng điện 100A trong 30 phút, nhiệt độ lõi đồng nguyên chất phải ≤60 ℃, nếu vượt quá 80 ℃ có thể là vật liệu kém chất lượng hoặc diện tích cắt không đủ.
Cấu trúc dây đồng tốt đa sợi ưu tiên:
Dây hàn chất lượng cao sử dụng nhiều dây đồng bị mắc kẹt (chẳng hạn như lõi 25 mm² bao gồm 133 dây đồng 0,5 mm), độ mềm tốt, bán kính uốn ≤10 lần đường kính dây, phù hợp với hàn di chuyển phức tạp;