Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Qingdao Juchuang Environmental Protection Group Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

ybzhan>Bài viết

Qingdao Juchuang Environmental Protection Group Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    340570972@qq.com

  • Điện thoại

    13127012891

  • Địa chỉ

    Tầng 15, Tòa nhà 3, Số 266, Đường Jishui East, Quận Li Cang, Thanh Đảo, Sơn Đông

Liên hệ bây giờ
Máy đo khí quyển môi trường có đặc điểm kỹ thuật như thế nào?
Ngày:2025-07-18Đọc:7
  Dụng cụ đo radon môi trườngLà một thiết bị chuyên dụng để đo nồng độ radon trong môi trường. Nguyên tắc đo lường của nó chủ yếu dựa trên phân rã phóng xạ và phương pháp thu thập tĩnh điện. Thiết bị tính toán nồng độ radon bằng cách lấy một lượng mẫu không khí, đất hoặc nước nhất định, sử dụng công nghệ thu thập tĩnh điện để hấp thụ radon và các cơ quan con của nó vào máy dò và sau đó đo các hạt alpha hoặc beta được tạo ra bởi sự phân rã phóng xạ của nó.
Thiết bị đo radon môi trường được sử dụng rộng rãi trong giám sát mức độ radon môi trường bức xạ trong nhà và kiểm soát ô nhiễm trong các công trình xây dựng dân dụng, khảo sát và đánh giá nồng độ radon trong đất tại các địa điểm xây dựng dân dụng, cũng như khảo sát tài nguyên khoáng sản, thăm dò địa chất kỹ thuật, giám sát nồng độ radon môi trường trong các bộ phận liên quan của ngành công nghiệp hạt nhân, giám sát dự báo động đất và thiên tai địa chất và các lĩnh vực khác. Ngoài ra, việc phát hiện bức xạ nồng độ radon trong việc xác định cấu trúc địa chất, đánh giá chất lượng nước và các công việc khác trong khảo sát địa chất cũng có thể sử dụng máy đo radon môi trường.
  Dụng cụ đo radon môi trườngĐặc điểm kỹ thuật:
1, Độ chính xác và độ nhạy cao
Công nghệ phát hiện tiên tiến:
Sử dụng một hệ thống kết hợp kẽm sunfua (ZnS (Ag)) nhấp nháy kết hợp với các ống nhân quang điện để phát hiện bức xạ hạt alpha của radon và các cơ quan con của nó bằng phương pháp đếm photon với độ nhạy ≥0,68 cpm/[Bq · m ⁻³] (ví dụ: loại FD-216) và tỷ lệ đếm cơ bản thấp đến ≤0,3 cpm, đảm bảo đo lường chính xác nồng độ radon thấp.
Một số thiết bị kết hợp cảm biến bán dẫn hoặc công nghệ buồng ion hóa để nâng cao khả năng bắt tín hiệu yếu.
Thuật toán xử lý dữ liệu:
Các thuật toán thông minh tích hợp (như các mô hình được hỗ trợ bởi hệ thống Android) có thể điều chỉnh nhiễu môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) và nhiễu nền trong thời gian thực, đo lỗi lặp lại ≤5% và lỗi ổn định lâu dài ≤10% (8 giờ làm việc liên tục).
2, Tích hợp đa chức năng
Phát hiện đa thông số:
Hỗ trợ đo đồng thời radon không khí xung quanh (3~100.000 Bq/m³), radon đất (300~300.000 Bq/m³), radon trong nước (0,003~100 Bq/m³) và tỷ lệ kết tủa radon (0,001~10,000 Bq/[m² · s]), đáp ứng các nhu cầu đa dạng như môi trường trong nhà, thăm dò địa chất, phát hiện vật liệu xây dựng.
Một số thiết bị có thể phân biệt sự đóng góp của radon với các cơ quan con của nó, tối ưu hóa việc đánh giá rủi ro bức xạ.
Chế độ giám sát liên tục:
Hỗ trợ phát hiện điểm duy nhất và giám sát liên tục (chẳng hạn như thời lượng pin 30 giờ), thích hợp cho giám sát môi trường lâu dài hoặc theo dõi khẩn cấp.
3, phản ứng nhanh và hoạt động hiệu quả
Giảm thời gian đo:
Thời gian phát hiện radon trong không khí chỉ mất 31 phút và radon trong đất 11 phút, cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc tại hiện trường.
Thiết kế bơm hút khí chủ động như FD-216 cho phép lấy mẫu nhanh chóng và giảm thời gian chờ đợi.
Hoạt động thông minh:
Hệ thống Android hỗ trợ giao diện cảm ứng đầy đủ, khởi động bằng một cú nhấp chuột, hiệu chuẩn tự động, hiển thị và lưu trữ dữ liệu trong thời gian thực (có thể lưu 2000 bản ghi).
Hỗ trợ truyền dữ liệu USB, in Bluetooth và giám sát từ xa (một số mô hình) để dễ dàng quản lý dữ liệu và tạo báo cáo.
4, tính di động và khả năng thích ứng môi trường
Thiết kế nhẹ:
Động cơ chính nặng khoảng 5 kg (như FD-216) và nhỏ (330 × 210 × 170 mm) để dễ dàng mang theo trong nhà, ngoài trời hoặc không gian hạn chế.
Môi trường làm việc rộng:
Phạm vi nhiệt độ hoạt động -10 ℃~+40 ℃, độ ẩm ≤90% (40 ℃), thích ứng với các tình huống phức tạp như tầng hầm, mỏ, môi trường nhiệt độ cao và độ ẩm cao.
Thiết kế lưỡng dụng AC và DC (cung cấp pin lithium-ion trong 30 giờ) đảm bảo hoạt động liên tục trong các tình huống không có nguồn điện.
5, Độ tin cậy và độ bền
Khả năng chống nhiễu:
Máy dò kín và thiết kế cấu trúc chống sốc để giảm nhiễu điện từ bên ngoài và nguy cơ thiệt hại cơ học.
Chức năng chẩn đoán tự động có thể báo lỗi (chẳng hạn như tắc nghẽn đường không khí, pin yếu), giảm khó khăn trong bảo trì.
Ổn định lâu dài:
Hiệu chuẩn thường xuyên (cứ sau 3~6 tháng) và hỗ trợ cập nhật firmware để đảm bảo độ chính xác đo được lâu dài và ổn định.