Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Qingdao Juchuang Environmental Protection Group Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

ybzhan>Bài viết

Qingdao Juchuang Environmental Protection Group Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    340570972@qq.com

  • Điện thoại

    13127012891

  • Địa chỉ

    Tầng 15, Tòa nhà 3, Số 266, Đường Jishui East, Quận Li Cang, Thanh Đảo, Sơn Đông

Liên hệ bây giờ
Máy đo tốc độ khói trực tuyến gồm mấy phần?
Ngày:2025-06-14Đọc:7
  Máy đo tốc độ dòng khí thải loại trực tuyếnNó là thiết bị chuyên nghiệp để theo dõi tốc độ dòng khí trong ống khói hoặc đường ống trong thời gian thực, được sử dụng rộng rãi trong giám sát môi trường, kiểm soát quy trình công nghiệp và quản lý năng lượng. Chủ yếu dựa trên phương pháp lưu trữ da, phương pháp siêu âm hoặc nguyên tắc nhiệt. Trong đó, phương pháp dermoscopic tính toán tốc độ dòng chảy bằng cách đo sự khác biệt giữa áp suất toàn phần và áp suất tĩnh của khí thải (áp suất động), kết hợp với phương trình Bernoulli; Phương pháp siêu âm sử dụng sự tương quan giữa tốc độ truyền siêu âm trong khói và tốc độ dòng chảy, suy ra tốc độ dòng chảy bằng cách đo chênh lệch thời gian truyền hoặc thay đổi tần số; Nguyên lý nhiệt tính toán tốc độ dòng chảy bằng cách phát hiện sự thay đổi nhiệt do các yếu tố làm nóng mang theo bởi luồng không khí. Các phương pháp này có lợi thế riêng, phương pháp lưu trữ da phù hợp với môi trường bụi nhiệt độ cao, khả năng chống nhiễu của phương pháp siêu âm, độ chính xác cao và phản ứng nhanh của quy luật nhiệt.
  Máy đo tốc độ dòng khí thải loại trực tuyếnCác thành phần:
1, đơn vị cảm biến
Cảm biến tốc độ dòng chảy:
Cảm biến lưu trữ da: Dựa trên nguyên tắc áp suất chênh lệch, tốc độ dòng chảy được tính bằng cách đo chênh lệch áp suất khí động học và áp suất tĩnh. Ví dụ, lưu trữ da loại "S", phù hợp với môi trường bụi cao, khí thải ăn mòn cao.
Cảm biến siêu âm: Bằng cách phát và nhận tín hiệu siêu âm, sử dụng phương pháp chênh lệch múi giờ để đo tốc độ dòng chảy, thiết kế không tiếp xúc, phù hợp với tốc độ dòng chảy thấp và môi trường khói sạch.
Cảm biến Doppler laser: Đo tốc độ chuyển động của hạt bằng tán xạ laser và hiệu ứng Doppler, thích hợp để theo dõi tốc độ dòng chảy chính xác cao.
Cảm biến dẫn nhiệt: Tính toán tốc độ dòng chảy thông qua trao đổi nhiệt của phần tử làm nóng với khí thải, thích hợp để đo các thành phần khí cụ thể.
Cảm biến bù nhiệt áp:
Cảm biến nhiệt độ (chẳng hạn như PT100 hoặc cặp nhiệt điện): Theo dõi nhiệt độ khói trong thời gian thực để điều chỉnh bù cho tính toán tốc độ dòng chảy.
Cảm biến áp suất: Đo áp suất tĩnh, động hoặc áp suất khí quyển trong ống khói để đảm bảo tính chính xác của tốc độ dòng chảy.
2, Mô-đun xử lý và truyền tín hiệu
Bộ thu thập dữ liệu:
Chuyển đổi tín hiệu tương tự được thu thập bởi cảm biến (ví dụ: điện áp, dòng điện) thành tín hiệu kỹ thuật số và xử lý khuếch đại, lọc, v.v.
Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông (như RS485, MODBUS, 4-20mA), truyền dữ liệu đến hệ thống giám sát hoặc máy chủ.
Bộ vi xử lý:
Các thuật toán tích hợp (chẳng hạn như bù nhiệt áp thời gian thực, tính toán áp suất chênh lệch) xử lý dữ liệu trực tiếp, đầu ra tốc độ dòng chảy, nhiệt độ, áp suất và các thông số khác.
Một số thiết bị hỗ trợ lưu trữ dữ liệu lịch sử để dễ dàng phân tích tiếp theo.
3, Giao diện hiển thị và hoạt động
Màn hình địa phương:
Màn hình LCD hoặc LED, hiển thị thời gian thực tốc độ dòng chảy, nhiệt độ, áp suất và các thông số khác, một số thiết bị hỗ trợ giao diện Trung Quốc.
Cung cấp chỉ báo trạng thái dụng cụ (chẳng hạn như hoạt động bình thường, báo lỗi, nhắc hiệu chuẩn, v.v.).
Phím thao tác:
Để thiết lập các thông số (chẳng hạn như phạm vi tốc độ dòng chảy, ngưỡng báo động), hiệu chuẩn thủ công, chuyển đổi chế độ hiển thị, v.v.
Một số thiết bị hỗ trợ thao tác màn hình cảm ứng, đơn giản hóa quy trình tương tác.
4. Cấu trúc cơ khí và phụ kiện lắp đặt
Đầu dò và các bộ phận chèn:
Đầu dò lưu trữ da: chèn vào ống khói, tiếp xúc trực tiếp với khí thải, cần thiết kế chống ăn mòn, chống tắc nghẽn (chẳng hạn như mở loại "S", lưới lọc).
Đầu dò siêu âm/laser: cố định vào tường ngoài của ống khói hoặc chèn ống khói, đo không tiếp xúc, không cần tiếp xúc trực tiếp với khí thải.
Hỗ trợ lắp đặt với mặt bích:
Được sử dụng để cố định đầu dò hoặc máy chính, thích ứng với kích thước và vật liệu ống khói khác nhau (như thép không gỉ, gốm sứ).
Một số thiết bị hỗ trợ kết nối mặt bích hoặc thiết kế cắm và rút nhanh để dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
Vỏ bảo vệ:
Chống thấm nước, chống bụi, chống ăn mòn (mức bảo vệ trên IP65), bảo vệ các thành phần điện tử bên trong khỏi môi trường khắc nghiệt.
5, Mô-đun chức năng phụ trợ
Hệ thống thổi ngược và tự làm sạch:
Đường thổi ngược: Đầu dò lưu trữ da được làm sạch thường xuyên bằng khí áp suất cao, chẳng hạn như khí nén, ngăn chặn bụi bị tắc nghẽn.
Thiết bị làm sạch tự động: Một số thiết bị tích hợp chức năng làm sạch cơ học hoặc siêu âm, giảm tần suất bảo trì thủ công.
Mô-đun hiệu chuẩn:
Zero Calibration: Loại bỏ cảm biến zero drift bằng tay hoặc tự động.
Hiệu chuẩn phạm vi: Cảm biến được đánh dấu bằng cách sử dụng một nguồn tốc độ dòng chảy tiêu chuẩn, chẳng hạn như đường hầm gió hiệu chuẩn.
Cung cấp điện và hệ thống cung cấp điện:
Hỗ trợ nguồn DC (ví dụ: 24V DC) hoặc AC (ví dụ: 220V AC), một số thiết bị có thể được cấu hình với pin dự phòng.
Thiết kế cách ly nguồn điện, khả năng chống nhiễu mạnh, đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị.
6, Đơn vị xử lý dữ liệu và đầu ra
Ghi chép và lưu trữ dữ liệu:
Bộ nhớ tích hợp (ví dụ: thẻ SD, SSD) lưu dữ liệu lịch sử, hỗ trợ thẻ thời gian và ghi lại sự kiện (ví dụ: lỗi, hiệu chuẩn).
Giao diện truyền dẫn từ xa:
Ethernet, WiFi, 4G và các mô-đun truyền thông khác, tải dữ liệu lên nền tảng giám sát môi trường hoặc APP điện thoại di động.
Hỗ trợ mạng đa thiết bị, cho phép giám sát phân tán.
7, Mô-đun mở rộng tùy chọn
Tích hợp đa thông số:
Tích hợp SO₂, NOx, O₂ và các máy phân tích thành phần khí thải khác để thực hiện giám sát đồng bộ tốc độ dòng chảy và nồng độ chất gây ô nhiễm.
Phù hợp với môi trường oxy thấp:
Tăng cảm biến oxy và chức năng bổ sung nitơ để đo tốc độ dòng chảy trong môi trường thiếu oxy hoặc giàu oxy.
Nhiệt độ cao và áp suất cao phù hợp:
Đối với ống khói nhiệt độ cao (chẳng hạn như>300 ℃) hoặc môi trường áp suất cao, vật liệu chịu nhiệt độ cao và thiết kế niêm phong được lựa chọn.