Phương pháp đo áp suất và phương pháp đo nhiệt độ là hai phương pháp phổ biến để đo mật độ hơi bão hòa hiện nay, mỗi phương pháp đều có chiều dài riêng. Ưu điểm của phương pháp đo áp suất là sử dụng mô hình mật độ tuyến tính phân đoạn, tính toán đơn giản hơn, độ chính xác tính toán và độ chính xác phù hợp cao hơn. Cảm biến áp suất phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi áp suất hơi và thời gian thực tốt hơn. Nhược điểm của phương pháp đo áp suất là khả năng chịu nhiệt độ của cảm biến áp suất kém, khi đo cần áp dụng biện pháp làm mát, hoặc áp dụng phương pháp cách ly, hoặc lắp đặt cảm biến bên ngoài ống, sử dụng phương pháp giảm áp để đo áp suất hơi, do đó làm phức tạp thiết bị đo áp suất và cải thiện chi phí lắp đặt. Theo giá thị trường hiện tại, cảm biến áp suất có giá cao hơn cảm biến nhiệt độ.
Máy phát áp suất được lắp đặt ở khoảng cách 3D-15D hạ lưu của đồng hồ đo lưu lượng. Áp suất tại điểm này đại diện cho áp suất của đầu ra lưu lượng kế, vì vậy mật độ được tính toán với áp suất này cũng là mật độ của đầu ra lưu lượng kế.
Dựa trên mối quan hệ giữa mật độ hơi bão hòa và áp suất, mật độ của hơi bão hòa được tính toán bằng cách sử dụng tập hợp các công thức tính toán tuyến tính phân đoạn này, có thể đạt được độ chính xác 0,1%. Nếu độ chính xác của máy phát áp suất được chọn là 0,2% đất và sai số cơ bản của đồng hồ đo lưu lượng là 1% đất, thì độ chính xác đo của lưu lượng hơi bão hòa có thể tốt hơn đất 1,5%.
II. Đồng hồ đo lưu lượng hơi bão hòa bằng phương pháp đo nhiệt độ
Máy phát nhiệt độ được lắp đặt ở khoảng cách 6D-18D hạ lưu của đồng hồ đo lưu lượng. Nhiệt độ của hơi bão hòa tại thời điểm này về cơ bản giống với nhiệt độ bên trong ống đo lưu lượng kế, do đó mật độ của hơi được tính toán bằng nhiệt độ đo được tại đây đại diện cho mật độ thực tế của hơi. Mật độ của hơi bão hòa có thể được tính toán dựa trên công thức liên quan của mật độ hơi bão hòa với nhiệt độ.