Máy phân tích ozoneNó là thiết bị cốt lõi để giám sát ô nhiễm tầng ozone khí quyển và tầng ozone mặt đất, được sử dụng rộng rãi trong các ngành bảo vệ môi trường, các tổ chức nghiên cứu khoa học và sản xuất công nghiệp (như kiểm tra dư lượng sau khi khử trùng ozone). Nguyên tắc phát hiện của nó chủ yếu được chia thành phương pháp quang cực tím và điện hóa học, và sự ổn định của nguồn sáng và tuổi thọ cảm biến là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến độ chính xác của nó, cần được quản lý tập trung.
I. Tính ổn định nguồn sáng:
Máy phân tích ozone UV tính toán nồng độ ozone bằng cách so sánh sự khác biệt về cường độ ánh sáng cực tím tham chiếu đường ánh sáng cụ thể (không có ozone) và đo đường ánh sáng (có ozone) (theo định luật Bill-Rumber). Sự ổn định của các thành phần cốt lõi của nó - đèn thủy ngân áp suất thấp (phát ra ánh sáng cực tím 253,7nm) ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo lường:
Suy giảm cường độ ánh sáng: Sau khi sử dụng lâu dài ống đèn thủy ngân (thường hơn 1000-2000 giờ), sự bay hơi của dây tóc hoặc sự lão hóa của điện cực có thể dẫn đến giảm cường độ ánh sáng UV 253,7nm phát ra, làm giảm sự khác biệt tín hiệu giữa đường ánh sáng đo và đường ánh sáng tham chiếu, cuối cùng cho thấy nồng độ ozone thấp (như thực tế 100ppb, được hiển thị là 80ppb).
Bước sóng trôi: Bước sóng trung tâm của ánh sáng cực tím phát ra từ đèn thủy ngân có thể bị lệch do biến dạng nhiệt hoặc do vật liệu đèn bị mỏi (chẳng hạn như từ 253,7nm đến 253,9nm), trong khi ozone nhạy cảm nhất với đỉnh hấp thụ 253,7nm, sự lệch bước sóng dẫn đến tính toán sai hệ số hấp thụ và lỗi đo lường tăng lên.
Giải pháp: Định kỳ kiểm tra trạng thái nguồn sáng (cường độ ánh sáng 253,7nm được đo bằng máy đo cường độ ánh sáng cực tím mỗi 3 tháng), nếu cường độ ánh sáng thấp hơn 80% giá trị ban đầu hoặc độ lệch bước sóng vượt quá ± 0,2nm, cần thay thế đèn thủy ngân (nên chọn phụ kiện nhà máy gốc để đảm bảo độ chính xác bước sóng). Trong sử dụng hàng ngày, tránh thường xuyên chuyển đổi nguồn sáng (giảm sốc nhiệt điện cực) và giữ cho thiết bị tản nhiệt tốt (nhiệt độ môi trường không vượt quá 30 ° C).

Thứ hai, tuổi thọ cảm biến:
Máy phân tích ozone điện hóa tạo ra dòng điện bằng phản ứng oxy hóa của ozone với các điện cực hoạt động như điện cực bạch kim, với kích thước dòng điện tỷ lệ thuận với nồng độ ozone. Nhưng chất điện phân trong cảm biến, chẳng hạn như bộ đệm phosphate, có thể bay hơi dần hoặc bề mặt điện cực bị ngộ độc do tiếp xúc lâu dài với ozone (chẳng hạn như tạo ra màng thụ động), gây ra:
Giảm độ nhạy: không đủ điện phân làm giảm hiệu quả dẫn ion, tốc độ phản ứng điện cực chậm hơn, cho thấy nồng độ ozone thấp;
Phản ứng chậm: Sau khi thụ động bề mặt điện cực, thời gian phản ứng của ozone với điện cực được kéo dài và tốc độ phản ứng của thiết bị đối với sự thay đổi nồng độ trở nên chậm hơn (chẳng hạn như khi nồng độ ozone tăng đột ngột, đọc chậm 10-20 giây).
Giải pháp: Tuổi thọ của cảm biến điện hóa thường là 1-2 năm (môi trường ozone nồng độ cao rút ngắn xuống còn 6-12 tháng), cần kiểm tra định kỳ trạng thái cảm biến (mỗi 6 tháng kiểm tra giá trị đáp ứng bằng khí ozone tiêu chuẩn), nếu phát hiện độ nhạy thấp hơn 50% giá trị ban đầu (ví dụ: giá trị hiển thị ozone 100ppb tiêu chuẩn<50ppb), cần thay thế cảm biến. Trong bảo trì hàng ngày, tránh tiếp xúc với cảm biến với môi trường ozone vượt quá phạm vi (ví dụ>200ppb) và sau khi sử dụng, thông qua các điện cực làm sạch không khí (hoặc nitơ) kịp thời để ngăn chặn sự ăn mòn dư lượng ozone.
3. Hiệu chuẩn và quản lý hàng ngày:
Máy phân tích ozoneHiệu chuẩn cần được thực hiện 3-6 tháng một lần (kịch bản giám sát độ chính xác cao rút ngắn xuống còn 1 tháng), sử dụng khí ozone tiêu chuẩn (ví dụ: 0ppb, 50ppb, 100ppb) để nhập dụng cụ, so sánh độ lệch của giá trị hiển thị so với giá trị tiêu chuẩn (lỗi cho phép thường là ± 2% -5%). Trong quá trình hiệu chuẩn, cần đồng thời kiểm tra xem đường dẫn ánh sáng cực tím có sạch không (lau ống kính bằng ethanol khan để tránh bụi tán xạ ánh sáng cực tím), lưu lượng bơm mẫu có ổn định (độ lệch<± 5%) và kết nối mạch có đáng tin cậy hay không (tránh tiếp xúc kém dẫn đến mất tín hiệu).
Bằng cách quản lý sự ổn định của nguồn sáng (thay thế đèn thủy ngân thường xuyên), kéo dài tuổi thọ cảm biến (sử dụng và thay thế thông số kỹ thuật) và quy trình hiệu chuẩn nghiêm ngặt, máy phân tích ozone có thể duy trì các phép đo chính xác cao trong vòng ± 2% trong thời gian dài, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy cho bảo vệ môi trường khí quyển và bảo vệ sức khỏe con người.